Căn cước công dân bao nhiêu số và cách nhớ

căn cước công dân bao nhiêu số

Căn cước công dân bao nhiêu số? Đây là 1 trong những tài liệu không thể thiếu đối với mỗi công dân. Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa 12 số trên thẻ nhé. Nhiều người vẫn thắc mắc về việc căn cước công dân bao nhiêu số? Có khác gì so với CCCD cũ? Hiện nay đang tồn tại 4 loại giấy tờ căn cước cùng có hiệu lực sử dụng bao gồm căn cước công dân 9 số, chứng minh nhân dân 12 số, căn cước công dân có mã vạch, căn cước công dân gắn chip. 12 số in trên thẻ chính số định danh của mỗi cá nhân.

căn cước công dân bao nhiêu số

Căn cước công dân là gì?

Căn cước công dân là một tài liệu chứng minh danh tính cá nhân tại Việt Nam, và có định dạng là số. Vậy căn cước công dân bao nhiêu số?

Theo quy định của Bộ Tư Pháp, căn cước công dân có 12 số và in trên thẻ nhựa PVC.

Số căn cước công dân cấp cho mỗi công dân là duy nhất và không thay đổi suốt cuộc đời. Số này là một thông tin để xác thực danh tính của công dân trong nhiều hoạt động như mở tài khoản ngân hàng, đăng ký mua bảo hiểm, làm thủ tục đi lại trong nước và quốc tế, và các thủ tục liên quan đến sở hữu tài sản.

Tầm quan trọng của căn cước công dân

Căn cước công dân là giấy tờ tùy thân được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, bao gồm:

  • Xác thực danh tính khi làm các thủ tục hành chính như đăng ký hộ khẩu, đăng ký tạm trú, đăng ký kinh doanh, đăng ký mở tài khoản ngân hàng, đăng ký mua bán và chuyển nhượng tài sản…
  • Tham gia các hoạt động xã hội, văn hóa, giáo dục, y tế…
  • Làm thủ tục xin visa, hộ chiếu, đi lại giữa các quốc gia…
  • Xác thực danh tính trong các giao dịch tài chính như rút tiền, gửi tiền, mua bán chứng khoán, mua bán bất động sản…

Do đó, việc giữ gìn và bảo vệ thẻ căn cước công dân là rất quan trọng, đặc biệt là việc bảo vệ thông tin cá nhân của chủ thẻ.

Căn cước công dân gắn chip

Căn cước công dân gắn chip hay còn gọi là thẻ căn cước điện tử e-ID tích hợp thêm một chip điện tử nhỏ bên trong thẻ để lưu trữ thông tin cá nhân của chủ thẻ. Điều này giúp cho việc xác thực thông tin và kiểm soát an ninh thực hiện nhanh chóng và chính xác hơn.

Một số thông tin cá nhân lưu trữ trên chip của thẻ bao gồm:

  • Tên đầy đủ và 12 số trên căn cước công dân;
  • Ngày tháng năm sinh;
  • Giới tính;
  • Quốc tịch;
  • Địa chỉ thường trú;
  • Hình ảnh chụp mặt của chủ thẻ;

Thông tin trên chip được mã hóa và chỉ có thể truy cập thông qua một thiết bị đọc đặc biệt cung cấp bởi cơ quan cấp thẻ.

Việc sử dụng căn cước công dân gắn chip giúp nâng cao tính bảo mật, chống giả mạo và giảm thiểu tình trạng lừa đảo, đồng thời tăng tốc độ xử lý thông tin và giảm thời gian đợi khi làm các thủ tục hành chính.

Một số quy định đối với căn cước công dân

Sử dụng căn cước công dân để xác thực danh tính cá nhân là cách hiệu quả và đáng tin cậy để đảm bảo tính xác thực và an toàn trong các giao dịch và hoạt động đòi hỏi tính chính xác cao.

Đối tượng

Đối tượng có quyền cấp căn cước công dân là các công dân Việt Nam từ 14 tuổi trở lên. Nếu đối tượng chưa đủ 14 tuổi thì cha, mẹ hoặc người đại diện hợp pháp có thể đăng ký cấp thẻ cho người đó. Đối với trẻ em dưới 14 tuổi không có người đại diện hợp pháp thì cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ quyết định việc cấp Căn cước công dân.

Nơi cấp thẻ

Căn cước công dân cấp tại cơ quan công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Ở địa phương của mình, người dân đến trực tiếp cơ quan công an địa phương để đăng ký và làm thủ tục cấp. Thông thường, quy trình đăng ký và cấp bao gồm việc điền đơn đăng ký, nộp các giấy tờ cần thiết (chứng minh nhân dân, hộ khẩu, giấy khai sinh…) và chụp ảnh, cấp thẻ sau khi hoàn tất thủ tục.

Hồ sơ đăng ký cấp thẻ

Người đăng ký cấp thẻ phải nộp đầy đủ các giấy tờ, chứng minh về tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, quốc tịch, địa chỉ thường trú, hình ảnh chân dung của bản thân.

Thời gian cấp thẻ

  • Thời gian cấp thẻ là 14 ngày làm việc (Không tính thứ bảy, Chủ Nhật và các ngày Lễ, Tết) kể từ ngày đăng ký hồ sơ.
  • Trong một số trường hợp đặc biệt, thời gian xử lý hồ sơ và cấp thẻ có thể kéo dài hơn. Vì vậy, bạn nên liên hệ trực tiếp với cơ quan đăng ký để biết thêm thông tin chi tiết và xác định thời gian cấp thẻ cụ thể.

Thời gian cấp thẻ

Quy định

Căn cước công dân phải đổi khi công dân đủ 25 tuổi, đủ 40 tuổi và đủ 60 tuổi. Trường hợp căn cước công dân cấp, đổi, cấp lại trong thời hạn 2 năm trước tuổi quy định thì vẫn có giá trị sử dụng đến tuổi đổi thẻ tiếp theo.

Người sở hữu căn cước công dân phải bảo quản và dùng nó đúng mục đích, không cho người khác mượn, cho thuê hoặc để mất. Sau đây là một số quy định chính:

  • Căn cước công dân là giấy tờ tùy thân của cá nhân, không cho mượn, cho hay bán hoặc chuyển giao cho người khác.
  • Mỗi công dân phải có ý thức giữ gìn, bảo quản và bảo vệ giấy tờ tốt nhất để đảm bảo tính xác thực và tránh mất mát.
  • Căn cước công dân sử dụng để chứng minh danh tính và các quyền, lợi ích của cá nhân trong các hoạt động của xã hội.
  • Cá nhân được yêu cầu phải cung cấp thông tin trên căn cước công dân khi thực hiện các giao dịch pháp lý như mở tài khoản ngân hàng, đăng ký đất đai, đăng ký kinh doanh, làm thủ tục hộ chiếu, đăng ký xe máy, đăng ký thẻ tín dụng,…
  • Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có quyền uỷ quyền sử dụng căn cước công dân chỉ thực hiện trong phạm vi quy định pháp luật và theo đúng mục đích
  • Khi dùng căn cước công dân, cá nhân phải tuân thủ các quy định của pháp luật về an ninh trật tự, an toàn thông tin và quyền riêng tư của cá nhân.
  • Khi cần thiết, cơ quan có thẩm quyền có quyền thu hồi căn cước công dân của cá nhân để bảo đảm an toàn cho xã hội và đảm bảo tính xác thực của các giấy tờ tùy thân khác.

Quy định về tái cấp thẻ

Theo quy định hiện nay, người dân có thể phép yêu cầu cấp lại căn cước công dân trong những trường hợp sau:

  • Thẻ bị mất hoặc hư hỏng nghiêm trọng: Khi thẻ bị mất hoặc hư hỏng nghiêm trọng. Trong trường hợp này, phải nộp đầy đủ hồ sơ và các giấy tờ cần thiết.
  • Thông tin cá nhân trên thẻ bị sai sót: Khi thông tin cá nhân trên thẻ căn cước không chính xác. Cần cung cấp các giấy tờ có liên quan và đăng ký lại thông tin cá nhân.
  • Thay đổi thông tin cá nhân: Khi người dân có thay đổi thông tin cá nhân (như tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ,…) trên căn cước công dân. Cần đăng ký lại thông tin và cung cấp các giấy tờ liên quan.

Để cấp lại căn cước công dân, người dân cần đến cơ quan đăng ký hộ khẩu hoặc cơ quan công an quản lý địa bàn cư trú để nộp đầy đủ hồ sơ và thực hiện các thủ tục cần thiết.

Căn cước công dân bao nhiêu số? Ý nghĩa chúng là gì?

Khác với số chứng minh nhân dân trước đây, 12 số in trên căn cước công dân sẽ không bao giờ thay đổi, kể cả người dân thực hiện yêu cầu cấp lại do thay đổi thông tin Hộ khẩu thường trú hay thất lạc.

Ba Chữ Số Đầu Tiên

Nơi công dân đăng ký khai sinh, bao gồm:

  • Khu vực miền Bắc: Từ 001 đến 037
  • Khu vực miền Trung: Từ 038 đến 060
  • Khu vực Tây Nguyên: Từ 062 đến 068
  • Khu vực miền Nam: Từ 070 đến 096

Một Chữ Số Tiếp Theo

Phần này liên quan đến “Giới tính” của công dân, quy ước như sau:

  • Từ năm 1900 đến hết năm 1999 (Thế kỷ 20): nam 0, nữ 1
  • Từ năm 2000 đến hết năm 2099 (Thế kỷ 21): nam 2, nữ 3
  • Từ năm 2100 đến hết năm 2199 (Thế kỷ 22): nam 4, nữ 5
  • Từ năm 2200 đến hết năm 2299 (Thế kỷ 23): nam 6, nữ 7
  • Từ năm 2300 đến hết năm 2399 (Thế kỷ 24): nam 8, nữ 9

Hai Chữ Số Giữa

Liên quan đến 2 số cuối năm sinh của công dân.

Sáu Chữ Số Cuối

Là 6 chữ số ngẫu nhiên, vì là mã định danh nên không có quyền chọn số đẹp.

Ưu điểm

Căn cước công dân là một trong những loại thẻ mới phát triển và phổ biến rộng rãi trong thời gian gần đây. So với thẻ căn cước truyền thống bằng giấy với nhiều ưu điểm như sau:

  • Tiện lợi và dễ sử dụng: Căn cước công dân giúp cho việc thực hiện các thủ tục liên quan đến các dịch vụ công hoặc tài chính trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn, bởi vì người dùng không cần phải di chuyển tới nơi cấp giấy tờ để thực hiện các thủ tục này mà có thể thực hiện trực tuyến.
  • An toàn và bảo mật: Thông tin cá nhân và hồ sơ liên quan của người dùng lưu trữ trên máy chủ của các cơ quan có thẩm quyền và mang tính bảo mật cao, giúp người dùng yên tâm hơn về việc bị lộ thông tin.
  • Tính chính xác cao: Giúp cho thông tin có thể cập nhật và quản lý một cách nhanh chóng, đảm bảo tính chính xác và tránh những sai sót không đáng có.
  • Thời gian sử dụng dài hơn: So với thẻ căn cước truyền thống bằng giấy, căn cước công dân có tuổi thọ dài hơn, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như ẩm ướt, ẩm mốc, độc tố, giúp người dùng tiết kiệm rất nhiều chi phí thay thế thẻ.
  • Góp phần bảo vệ môi trường: Giúp giảm thiểu dùng giấy tờ, giúp bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến tài nguyên thiên nhiên.

Ưu điểm căn cước công dân

Kết luận

Sau bài viết này, chắc bạn đã biết đáp án cho cách làm hộ chiếu online. 12 số trên căn cước công dân có giá trị chứng minh thân phận cá nhân, xác định quyền lợi và nghĩa vụ của người sử dụng mà còn có tác dụng thay thế cho nhiều giấy tờ khác trong các thủ tục hành chính, giao dịch ngân hàng hay các hoạt động khác. Bạn cần lưu ý bảo vệ và giữ gìn căn cước công dân khỏi mất mát hoặc hư hỏng để tránh ảnh hưởng đến việc sử dụng và thủ tục thay đổi thông tin.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *